Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+611
1.091
26.00
13.00
-3.0 
1.89
+3.0 
1.909
4.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.93
1.31
12.50
4.10
-1.0 
1.55
+1.0 
2.26
1.5 
tài
1.57
 
xỉu
2.39
+639
1.27
10.50
6.70
-1.5 
1.64
+1.5 
2.26
3.5 
tài
1.64
 
xỉu
2.29
1.59
7.40
3.10
-1.0 
2.19
+1.0 
1.60
1.5 
tài
1.79
 
xỉu
2.06
+639
1.76
4.65
4.05
-1.0 
2.23
+1.0 
1.68
3.5 
tài
2.38
 
xỉu
1.60
2.24
4.65
2.35
1.37
2.84
1.0 
tài
1.55
 
xỉu
2.44
+617
6.05
1.63
3.95
+1.0 
1.79
-1.0 
2.03
2.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.88
5.80
2.18
2.19
3.40
1.27
1.0 
tài
1.90
 
xỉu
1.93
+572
1.036
56.00
20.50
-3.5 
1.80
+3.5 
2.01
4.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.909
1.22
19.75
4.60
-1.0 
1.36
+1.0 
2.84
1.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.33
+640
1.727
4.75
4.15
1.31
3.46
3.5 
tài
2.29
 
xỉu
1.64
2.21
4.65
2.38
1.36
2.89
1.0 
tài
1.52
 
xỉu
2.52
+530
3.40
2.19
3.55
2.41
1.57
2.5 
tài
1.74
 
xỉu
2.12
3.84
2.70
2.19
2.19
1.60
1.0 
tài
1.727
 
xỉu
2.15
+522
1.44
6.95
5.15
-1.5 
2.08
+1.5 
1.75
3.5 
tài
2.10
 
xỉu
1.75
1.833
5.95
2.68
-1.0 
2.98
+1.0 
1.34
1.5 
tài
2.10
 
xỉu
1.76
+511
1.109
21.00
12.25
-2.5 
1.69
+2.5 
2.21
4.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.99
1.33
10.25
4.20
-1.0 
1.58
+1.0 
2.20
1.5 
tài
1.53
 
xỉu
2.49
+531
1.87
4.00
4.05
1.40
2.96
2.5 
tài
1.58
 
xỉu
2.41
2.35
4.15
2.375
1.45
2.55
1.0 
tài
1.55
 
xỉu
2.44
+501
1.134
27.00
8.80
-2.5 
1.83
+2.5 
1.98
3.5 
tài
1.65
 
xỉu
2.27
1.44
13.75
3.125
-1.0 
1.82
+1.0 
1.88
1.5 
tài
1.84
 
xỉu
2.00
+520
2.59
2.76
3.52
1.85
1.952
2.5 
tài
1.78
 
xỉu
2.06
3.10
3.30
2.17
1.81
1.89
1.0 
tài
1.75
 
xỉu
2.12
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+435
5.20
1.65
4.15
+1.0 
1.78
-1.0 
2.04
2.5 
tài
1.69
 
xỉu
2.21
5.10
2.15
2.35
3.10
1.32
1.0 
tài
1.66
 
xỉu
2.25
+422
4.20
1.93
3.54
3.00
1.39
2.5 
tài
1.99
 
xỉu
1.84
4.75
2.49
2.11
2.58
1.44
1.0 
tài
1.94
 
xỉu
1.89
+438
3.56
2.03
3.76
2.59
1.50
2.5 
tài
1.66
 
xỉu
2.26
3.94
2.52
2.29
2.33
1.533
1.0 
tài
1.63
 
xỉu
2.31
+423
1.21
13.25
7.30
-2.0 
1.78
+2.0 
2.04
3.5 
tài
1.72
 
xỉu
2.16
1.53
8.80
3.125
-1.0 
2.04
+1.0 
1.69
1.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.98
+444
3.58
2.01
3.82
2.62
1.49
2.5 
tài
1.66
 
xỉu
2.26
3.94
2.48
2.33
2.34
1.53
1.0 
tài
1.615
 
xỉu
2.34
+441
2.13
3.42
3.62
-1.0 
3.05
+1.0 
1.38
2.5 
tài
1.727
 
xỉu
2.15
2.63
3.86
2.23
1.58
2.23
1.0 
tài
1.70
 
xỉu
2.18
+415
1.39
8.70
4.90
-1.5 
2.03
+1.5 
1.79
2.5 
tài
1.64
 
xỉu
2.30
1.833
7.40
2.46
-1.0 
3.04
+1.0 
1.33
1.0 
tài
1.64
 
xỉu
2.29
+437
3.54
2.03
3.80
2.59
1.50
2.5 
tài
1.69
 
xỉu
2.21
3.92
2.52
2.30
2.32
1.54
1.0 
tài
1.65
 
xỉu
2.27
+416
1.727
4.70
4.05
-1.0 
2.24
+1.0 
1.65
2.5 
tài
1.75
 
xỉu
2.11
2.25
4.80
2.30
1.36
2.89
1.0 
tài
1.70
 
xỉu
2.18
+438
2.96
2.35
3.64
2.14
1.71
2.5 
tài
1.61
 
xỉu
2.36
3.42
2.84
2.26
2.02
1.71
1.0 
tài
1.60
 
xỉu
2.375
+413
7.90
1.42
4.80
+1.0 
2.28
-1.0 
1.63
2.5 
tài
1.63
 
xỉu
2.32
6.85
1.87
2.46
4.25
1.166
1.0 
tài
1.61
 
xỉu
2.35
+446
2.13
3.24
3.84
1.58
2.38
2.5 
tài
1.64
 
xỉu
2.30
2.59
3.64
2.35
1.61
2.17
1.0 
tài
1.58
 
xỉu
2.36
+439
1.72
4.65
4.15
-1.0 
2.16
+1.0 
1.70
3.5 
tài
2.35
 
xỉu
1.615
2.20
4.65
2.40
1.37
2.84
1.5 
tài
2.27
 
xỉu
1.65
+412
1.44
7.50
4.75
-1.5 
2.22
+1.5 
1.66
2.5 
tài
1.70
 
xỉu
2.19
1.90
6.60
2.44
-1.0 
3.40
+1.0 
1.27
1.0 
tài
1.66
 
xỉu
2.25
+420
1.28
11.50
5.90
-1.5 
1.75
+1.5 
2.08
3.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.69
1.68
8.30
2.69
-1.0 
2.49
+1.0 
1.47
1.0 
tài
1.50
 
xỉu
2.56
+433
1.55
5.85
4.50
-1.0 
1.86
+1.0 
1.94
2.5 
tài
1.65
 
xỉu
2.28
2.01
5.45
2.46
1.27
3.40
1.0 
tài
1.61
 
xỉu
2.35
+426
2.82
2.52
3.48
2.01
1.80
2.5 
tài
1.82
 
xỉu
2.02
3.38
3.08
2.15
1.93
1.78
1.0 
tài
1.78
 
xỉu
2.07
+424
2.49
2.86
3.48
1.78
2.04
2.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.95
3.04
3.42
2.15
1.76
1.95
1.0 
tài
1.82
 
xỉu
2.01
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+395
6.40
1.44
4.50
+1.0 
2.04
-1.0 
1.727
2.5 
tài
1.65
 
xỉu
2.19
6.00
1.93
2.375
+1.0 
1.24
-1.0 
3.56
1.0 
tài
1.62
 
xỉu
2.21
+408
5.45
1.55
4.10
+1.0 
1.82
-1.0 
1.93
2.5 
tài
1.77
 
xỉu
2.01
5.40
2.07
2.29
3.26
1.28
1.0 
tài
1.727
 
xỉu
2.04
+404
1.58
5.20
4.05
-1.0 
2.00
+1.0 
1.76
2.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.94
2.11
5.25
2.27
1.29
3.20
1.0 
tài
1.77
 
xỉu
1.98
+414
4.10
1.75
3.90
3.10
1.34
2.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.29
4.30
2.27
2.32
2.64
1.41
1.0 
tài
1.58
 
xỉu
2.29
+393
5.40
1.58
3.94
+1.0 
1.76
-1.0 
2.00
2.5 
tài
1.76
 
xỉu
2.03
5.40
2.12
2.23
3.26
1.28
1.0 
tài
1.74
 
xỉu
2.02
+412
2.64
2.46
3.48
1.94
1.81
2.5 
tài
1.69
 
xỉu
2.13
3.22
2.98
2.18
1.88
1.80
1.0 
tài
1.67
 
xỉu
2.13
+386
1.21
12.75
5.95
-2.0 
2.13
+2.0 
1.666
3.5 
tài
2.50
 
xỉu
1.51
1.62
9.60
2.60
-1.0 
2.49
+1.0 
1.46
1.5 
tài
2.36
 
xỉu
1.52
+391
1.21
12.25
6.10
-2.0 
2.04
+2.0 
1.727
3.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.62
1.59
9.30
2.71
-1.0 
2.375
+1.0 
1.50
1.5 
tài
2.22
 
xỉu
1.615
+398
1.83
4.20
3.48
1.35
3.04
2.5 
tài
1.98
 
xỉu
1.80
2.43
4.75
2.07
1.41
2.64
1.0 
tài
1.93
 
xỉu
1.82
+391
3.34
2.13
3.30
2.41
1.53
2.5 
tài
2.17
 
xỉu
1.666
4.10
2.75
2.01
2.22
1.57
1.0 
tài
2.07
 
xỉu
1.71
+399
1.35
7.90
4.90
-1.5 
1.98
+1.5 
1.77
2.5 
tài
1.62
 
xỉu
2.25
1.80
6.80
2.48
-1.0 
2.98
+1.0 
1.33
1.0 
tài
1.60
 
xỉu
2.25
+387
1.139
16.75
7.50
-2.0 
1.69
+2.0 
2.10
3.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.82
1.48
10.75
2.97
-1.0 
2.02
+1.0 
1.69
1.5 
tài
2.02
 
xỉu
1.74
+350
1.019
46.00
14.50
-3.5 
1.83
+3.5 
1.92
4.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.78
1.27
22.00
3.66
-1.5 
2.01
+1.5 
1.70
1.5 
tài
1.72
 
xỉu
2.05
+412
2.28
3.02
3.30
1.65
2.16
2.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.90
2.86
3.64
2.08
1.666
2.05
1.0 
tài
1.84
 
xỉu
1.90
+389
1.28
9.30
5.45
-1.5 
1.87
+1.5 
1.87
2.5 
tài
1.57
 
xỉu
2.35
1.70
7.70
2.58
-1.0 
2.80
+1.0 
1.37
1.5 
tài
2.34
 
xỉu
1.56
+427
2.59
2.48
3.54
1.92
1.83
2.5 
tài
1.58
 
xỉu
2.33
3.125
2.96
2.24
1.87
1.81
1.0 
tài
1.57
 
xỉu
2.31
+399
1.35
8.00
4.85
-1.5 
2.00
+1.5 
1.76
2.5 
tài
1.63
 
xỉu
2.23
1.80
6.90
2.47
-1.0 
2.98
+1.0 
1.33
1.0 
tài
1.61
 
xỉu
2.23
+398
1.176
12.25
7.10
-2.0 
1.86
+2.0 
1.88
3.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.87
1.52
8.40
3.05
-1.0 
2.11
+1.0 
1.63
1.5 
tài
1.96
 
xỉu
1.79
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+526
1.33
9.90
4.55
-1.5 
2.08
+1.5 
1.70
2.5 
tài
2.00
 
xỉu
1.78
1.86
8.80
2.20
-1.0 
3.40
+1.0 
1.26
1.0 
tài
1.96
 
xỉu
1.79
+495
2.10
4.05
2.875
1.43
2.70
1.5 
tài
1.727
 
xỉu
2.07
2.95
5.15
1.75
1.46
2.49
0.5 
tài
1.70
 
xỉu
2.08
+473
2.58
2.80
3.05
1.81
1.94
2.5 
tài
2.29
 
xỉu
1.60
3.28
3.56
1.93
1.79
1.89
1.0 
tài
2.20
 
xỉu
1.63
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+394
2.63
2.68
3.14
1.86
1.88
2.5 
tài
2.33
 
xỉu
1.58
3.32
3.44
1.95
1.83
1.85
1.0 
tài
2.14
 
xỉu
1.66
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+359
2.09
3.64
3.14
1.48
2.54
2.5 
tài
2.50
 
xỉu
1.51
2.79
4.50
1.909
1.52
2.33
1.0 
tài
2.36
 
xỉu
1.55
+376
1.56
5.50
4.00
-1.0 
1.95
+1.0 
1.80
2.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.92
2.10
5.45
2.24
1.28
3.26
1.0 
tài
1.79
 
xỉu
1.96
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
16 th9 07:30
1st Leg 0:1
+311
2.17
3.44
3.125
1.53
2.41
2.5 
tài
2.48
 
xỉu
1.52
2.875
4.25
1.92
1.56
2.24
1.0 
tài
2.25
 
xỉu
1.60
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+446
2.13
2.60
3.90
1.67
2.03
3.5 
tài
1.99
 
xỉu
1.727
2.55
3.04
2.53
1.71
1.97
1.5 
tài
2.01
 
xỉu
1.71
+331
1.40
5.45
4.70
-1.0 
1.61
+1.0 
2.13
3.5 
tài
1.69
 
xỉu
2.04
1.82
5.00
2.71
1.24
3.34
1.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.89
+335
4.05
1.59
4.30
+1.0 
1.71
-1.0 
1.98
3.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.80
4.10
2.04
2.61
2.71
1.38
1.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.79
+334
1.533
4.333
4.40
-1.0 
1.88
+1.0 
1.79
3.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.82
1.98
4.25
2.65
1.35
2.84
1.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.76
+327
2.01
3.10
3.44
1.52
2.31
2.5 
tài
1.58
 
xỉu
2.23
2.57
3.64
2.20
1.58
2.17
1.0 
tài
1.55
 
xỉu
2.29
+287
1.012
28.00
11.50
-3.0 
1.55
+3.0 
2.24
4.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.80
1.285
17.50
3.54
-1.0 
1.51
+1.0 
2.29
1.5 
tài
1.64
 
xỉu
2.11
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+89
2.01
3.44
3.08
1.46
2.47
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.59
2.69
4.30
1.93
1.51
2.29
1.0 
tài
2.13
 
xỉu
1.62
+88
1.42
6.80
3.82
-1.0 
1.77
+1.0 
1.909
2.5 
tài
1.909
 
xỉu
1.78
2.00
6.75
2.10
-1.0 
3.96
+1.0 
1.18
1.0 
tài
1.89
 
xỉu
1.79
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+88
3.125
2.17
3.02
2.23
1.56
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.59
3.96
2.85
1.92
2.11
1.60
1.0 
tài
2.06
 
xỉu
1.66
+86
2.48
2.76
2.875
1.75
1.93
2.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.56
3.24
3.62
1.86
1.75
1.90
1.0 
tài
2.20
 
xỉu
1.58
Tournament. 2026/27. Winner.  23:45
Tên Không
Barcelona 5.00 1.128
Arsenal 6.85 1.063
Paris Saint-Germain 6.85 1.063
Bayern Munich 7.40 1.051
Real Madrid 7.40 1.051
Manchester City 9.80 1.016
Liverpool 15.75
Manchester United 22.00
Inter 36.00
Aston Villa 43.00
Atletico Madrid 43.00
Borussia Dortmund 43.00
Napoli 43.00
Roma 43.00
Betis 53.00
RB Leipzig 53.00
Villarreal 53.00
Stuttgart 71.00
Tên Không
Como 86.00
Porto 86.00
Sporting Lisboa 106.00
Bodo/Glimt 140.00
Lens 140.00
PSV Eindhoven 140.00
Fenerbahce 165.00
Feyenoord 165.00
Galatasaray 165.00
Lille 165.00
AEK Athens 265.00
Brugge 265.00
Shakhtar Donetsk 265.00
Viking 326.00
Slavia Prague 385.00
Slovan Bratislava 575.00
LASK 951.00
Sabah 1001.00
Tournament. 2026/27. To Qualify for Final.  23:45
Tên Không
Paris Saint-Germain 4.00 1.195
Arsenal 4.30 1.17
Barcelona 4.30 1.17
Bayern Munich 4.50 1.156
Real Madrid 4.50 1.156
Manchester City 5.50 1.105
Liverpool 7.00 1.087
Manchester United 10.00 1.013
Inter 15.00
Aston Villa 17.00
Atletico Madrid 17.00
Borussia Dortmund 19.00
Napoli 19.00
Roma 19.00
Betis 21.00
RB Leipzig 21.00
Villarreal 21.00
Tên Không
Stuttgart 29.00
Como 34.00
Porto 34.00
Sporting Lisboa 41.00
Bodo/Glimt 51.00
Lens 51.00
PSV Eindhoven 51.00
Fenerbahce 67.00
Feyenoord 67.00
Galatasaray 67.00
Lille 67.00
AEK Athens 101.00
Brugge 101.00
Shakhtar Donetsk 101.00
Slavia Prague 151.00
Viking 151.00
LASK 351.00
Tournament. 2026/27. Winner League Stage.  23:45
Tên Hệ số
Real Madrid 4.50
Arsenal 6.00
Paris Saint-Germain 6.00
Barcelona 6.50
Bayern Munich 7.00
Liverpool 10.00
Manchester City 15.00
Inter 26.00
Manchester United 26.00
Aston Villa 34.00
Atletico Madrid 34.00
Borussia Dortmund 51.00
Napoli 67.00
Porto 67.00
RB Leipzig 67.00
Roma 67.00
Stuttgart 67.00
Villarreal 67.00
Tên Hệ số
Betis 81.00
PSV Eindhoven 101.00
Como 126.00
Bodo/Glimt 151.00
Galatasaray 151.00
Lens 151.00
Sporting Lisboa 151.00
Fenerbahce 201.00
Feyenoord 201.00
Lille 201.00
Brugge 251.00
AEK Athens 351.00
Shakhtar Donetsk 401.00
Slavia Prague 751.00
Viking 1001.00
Slovan Bratislava 2001.00
LASK 2501.00
Sabah 3001.00
Tournament. 2026/27. Country of Winning Club.  23:45
Others On Request
Tên Không
England 2.50 1.46
Spain 3.00 1.33
France 5.00 1.127
Tên Không
Germany 6.00 1.087
Italy 11.00
Tournament. 2026/27. Top Premier League Club. League Stage.  23:45
Tên Không
Arsenal 2.50 1.46
Manchester City 3.00 1.33
Liverpool 5.00 1.127
Tên Không
Manchester United 9.00 1.025
Aston Villa 13.00
Tournament. 2026/27. Top Bundesliga Club. League Stage.  23:45
Tên Không
Bayern Munich 1.363 2.83
Borussia Dortmund 5.50 1.105
Tên Không
RB Leipzig 11.00 1.004
Stuttgart 11.00 1.004
Tournament. 2026/27. Top La Liga Club. League Stage.  23:45
Tên Không
Real Madrid 2.25 1.56
Barcelona 2.375 1.50
Atletico Madrid 8.00 1.04
Tên Không
Betis 11.00 1.004
Villarreal 34.00
Tournament. 2026/27. Top Serie A Club. League Stage.  23:45
Tên Không
Inter 1.67 2.05
Napoli 5.50 1.105
Tên Không
Roma 5.50 1.105
Como 8.00 1.04
Tournament. 2026/27. Top Ligue 1 Club. League Stage.  23:45
Tên Không
Paris Saint-Germain 1.20 3.94
Lens 5.00 1.127
Tên Không
Lille 13.00
Tournament. 2026/27. Top Goalscorer.  23:45
If level, results are decided in this order; tournament goals scored, most tournament assists; fewest minutes played. Includes extra time, excludes penalty shoot-outs and own goals
Tên Hệ số
Mbappe Lottin, Kylian 4.00
Haaland, Erling 6.50
Kane, Harry 8.00
Dembele, Ousmane 15.00
Raphinha 17.00
Bellingham, Jude 21.00
Junior, Vinicius 21.00
Alvarez, Julian 26.00
Isak, Alexander 26.00
Kvaratskhelia, Khvicha 26.00
Martinez, Lautaro 26.00
Yamal, Lamine 26.00
Guirassy, Serhou 34.00
Gyokeres, Viktor 34.00
Havertz, Kai 34.00
Osimhen, Victor 34.00
Saibari, Ismael 34.00
Adeyemi, Karim 41.00
Diaz, Luis 41.00
Diomande, Yan 41.00
Olise, Michael 41.00
Rashford, Marcus 41.00
Thuram, Marcus 41.00
Torres, Ferran 41.00
Doue, Desire 51.00
Endrick 51.00
Espi, Carlos 51.00
Fernandes, Bruno 51.00
Gakpo, Cody 51.00
Gordon, Anthony 51.00
Lukaku, Romelu 51.00
Madjo, Brian 51.00
Musiala, Jamal 51.00
Saka, Bukayo 51.00
Semenyo, Antoine 51.00
Sorloth, Alexander 51.00
Tzolis, Christos 51.00
Barcola, Bradley 67.00
Douvikas, Anastasios 67.00
Godts, Mika 67.00
Lookman, Ademola 67.00
Moreno, Gerard 67.00
Parrott, Troy 67.00
Tên Hệ số
Sesko, Benjamin 67.00
Doku, Jeremy 81.00
Foden, Phil 81.00
Lopez, Fermin 81.00
Malen, Donyell 81.00
Mbeumo, Bryan 81.00
Rodrygo 81.00
Undav, Deniz 81.00
Cherki, Rayan 101.00
Cunha, Matheus 101.00
Greenwood, Mason 101.00
Guler, Arda 101.00
Hojlund, Rasmus 101.00
Madueke, Noni 101.00
Manzambi, Johan 101.00
Mikautadze, Georges 101.00
Munoz, Victor 101.00
Olmo, Daniel 101.00
Silva, Andre 101.00
Suarez, Luis Javier 101.00
Ueda, Ayase 101.00
Wirtz, Florian 101.00
Yilmaz, Baris Alper 101.00
Castro, Santiago 126.00
Dybala, Paulo 126.00
Morata, Alvaro 126.00
Paz, Nico 126.00
Pepi, Ricardo 126.00
Asensio, Marco 151.00
Beier, Maximilian 151.00
De Bruyne, Kevin 151.00
Edouard, Odsonne 151.00
Garnacho Ferreyra, Alejandro 151.00
Hernandez, Cucho 151.00
McTominay, Scott 151.00
Ngumoha, Rio 151.00
Plea, Alassane 151.00
Sane, Leroy 151.00
Giroud, Olivier 201.00
Igamane, Hamza 201.00
Szoboszlai, Dominik 201.00
dos Santos, Antony 201.00
Tournament. 2026/27. Winner.  16 th9 23:45
Tên Không
Juventus 8.20 1.03
Milan 8.70 1.023
Bayer 04 Leverkusen 10.25 1.005
Bournemouth 11.25
Marseille 11.25
Real Sociedad 12.25
Celta de Vigo 13.25
Crystal Palace 15.25
1899 Hoffenheim 17.25
Lyon 17.25
Sunderland 18.25
Benfica 22.00
Besiktas 22.00
Rennes 27.00
Anderlecht 30.00
NEC Nijmegen 32.00
AZ Alkmaar 35.00
Olympiacos Pireas 53.00
Tên Không
Sturm Graz 53.00
Celtic 69.00
Red Bull Salzburg 69.00
Sparta Prague 69.00
Torreense 69.00
Union Saint-Gilloise 69.00
Celje 83.00
Dinamo Zagreb 106.00
Ferencvarosi 106.00
Omonia Nicosia 106.00
Viktoria Plzen 106.00
Jagiellonia Bialystok 165.00
Lech Poznan 165.00
Levski Sofia 165.00
Lillestrom 165.00
OFI 215.00
Ararat-Armenia 285.00
Hapoel Be'er Sheva 285.00
Tournament. 2026/27. Winner.  15 th10 23:45
Tên Không
Brighton & Hove Albion 4.10 1.178
Atalanta 6.60 1.063
Freiburg 8.10 1.032
Monaco 8.10 1.032
Sporting Braga 10.25 1.005
Ajax 11.25
Midtjylland 17.25
FC Kobenhavn 21.00
Crvena Zvezda 26.00
Getafe 29.00
Gent 34.00
Panathinaikos Athens 34.00
Twente 34.00
Lugano 43.00
Paphos 43.00
St Truiden 43.00
Hearts 51.00
Brann 53.00
Tên Không
Nordsjaelland 53.00
Trabzonspor 69.00
Borac Banja Luka 83.00
Hajduk Split 106.00
Egnatia 140.00
KuPS 165.00
Universitatea Craiova 165.00
Kairat 176.00
Jablonec 215.00
AGF Aarhus 276.00
CSKA Sofia 276.00
Mjallby 276.00
Riga FC 276.00
Thun 276.00
Kauno Zalgiris 401.00
Iberia 1999 601.00
Inter Escaldes 601.00
Lincoln Red Imps 1001.00