Czech Republic. 1st League

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+328
2.05
3.36
3.40
1.51
2.43
2.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.97
2.62
3.92
2.11
1.57
2.25
1.0 
tài
1.77
 
xỉu
1.97
+324
1.58
4.95
4.10
-1.0 
1.98
+1.0 
1.76
2.5 
tài
1.63
 
xỉu
2.21
2.09
4.95
2.32
1.32
3.10
1.0 
tài
1.61
 
xỉu
2.21
+311
1.53
5.80
3.95
-1.0 
1.90
+1.0 
1.83
2.5 
tài
1.71
 
xỉu
2.08
2.07
5.70
2.21
1.26
3.48
1.0 
tài
1.71
 
xỉu
2.05
+329
1.56
5.00
4.20
-1.0 
1.92
+1.0 
1.81
2.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.27
2.05
4.95
2.375
-1.0 
3.74
+1.0 
1.21
1.5 
tài
2.32
 
xỉu
1.53
+319
1.87
3.75
3.60
1.40
2.78
2.5 
tài
1.727
 
xỉu
2.05
2.41
4.25
2.17
1.47
2.49
1.0 
tài
1.71
 
xỉu
2.05
+324
1.61
4.85
3.98
-1.0 
2.03
+1.0 
1.72
2.5 
tài
1.63
 
xỉu
2.21
2.13
4.90
2.29
1.33
3.04
1.0 
tài
1.61
 
xỉu
2.21
+328
3.34
2.08
3.34
2.41
1.52
2.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.82
3.98
2.67
2.06
2.25
1.57
1.0 
tài
1.90
 
xỉu
1.83
+322
5.85
1.58
3.64
+1.0 
1.79
-1.0 
1.95
2.5 
tài
1.70
 
xỉu
2.09
6.00
2.13
2.11
3.40
1.27
1.0 
tài
1.75
 
xỉu
1.99