|
| Tên sự kiện |
1X2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng số
Tổng số bàn thắng
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
|
|---|
|
|
— |
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(32)
|
Kèo chấp
(6)
|
|
Tổng số kèo
(15)
|
Kèo hiệp
(16)
|
Kèo của tôi
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp trận
|
| MTK Budapest | Gyor ETO |
|---|---|
|
(+9.5)
2.09
|
(-9.5)
1.61
|
|
(+10.0)
1.98
|
(-10.0)
1.70
|
|
(+10.5)
1.87
|
(-10.5)
1.81
|
|
(+11.0)
1.76
|
(-11.0)
1.909
|
|
(+11.5)
1.66
|
(-11.5)
2.01
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(60.5)
2.09
|
(60.5)
1.61
|
|
(61.0)
2.00
|
(61.0)
1.69
|
|
(61.5)
1.88
|
(61.5)
1.80
|
|
(62.0)
1.78
|
(62.0)
1.88
|
|
(62.5)
1.68
|
(62.5)
1.99
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (MTK Budapest)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(25.0)
2.00
|
(25.0)
1.69
|
|
(25.5)
1.83
|
(25.5)
1.85
|
|
(26.0)
1.66
|
(26.0)
2.04
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Gyor ETO)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(35.5)
2.04
|
(35.5)
1.66
|
|
(36.0)
1.90
|
(36.0)
1.78
|
|
(36.5)
1.76
|
(36.5)
1.909
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
MTK Budapest
9.80
|
|
Draw
14.75
|
|
Gyor ETO
1.062
|
|
MTK Budapest or Draw
5.95
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp hiệp thứ 1
|
| MTK Budapest | Gyor ETO |
|---|---|
|
(+4.5)
2.14
|
(-4.5)
1.60
|
|
(+5.5)
1.80
|
(-5.5)
1.88
|
|
(+6.5)
1.533
|
(-6.5)
2.27
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng điểm hiệp thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(29.5)
2.21
|
(29.5)
1.56
|
|
(30.5)
1.88
|
(30.5)
1.80
|
|
(31.5)
1.62
|
(31.5)
2.10
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
MTK Budapest
7.30
|
|
Draw
14.50
|
|
Gyor ETO
1.106
|
|
MTK Budapest or Draw
4.85
|
|
Draw or Gyor ETO
1.027
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp hiệp thứ 2
|
| MTK Budapest | Gyor ETO |
|---|---|
|
(+4.5)
2.04
|
(-4.5)
1.66
|
|
(+5.5)
1.75
|
(-5.5)
1.94
|
|
(+6.5)
1.52
|
(-6.5)
2.30
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng điểm hiệp thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(30.5)
2.00
|
(30.5)
1.69
|
|
(31.5)
1.727
|
(31.5)
1.97
|
|
(32.5)
1.50
|
(32.5)
2.34
|