Volleyball

Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+86
-2.5 
1.27
+2.5 
3.34
-20.5 
1.90
+20.5 
1.78
3.5 
tài
3.34
 
xỉu
1.27
132.5 
tài
1.90
 
xỉu
1.78
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
10 th9 20:00
+90
1.003
11.50
-2.5 
1.55
+2.5 
2.26
-16.5 
1.77
+16.5 
1.92
3.5 
tài
2.31
 
xỉu
1.53
137.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
10 th9 23:00
+100
4.70
1.148
+2.5 
1.55
-2.5 
2.26
+10.5 
1.92
-10.5 
1.77
3.5 
tài
1.65
 
xỉu
2.08
177.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
11 th9 00:00
+100
1.26
3.45
-1.5 
1.66
+1.5 
2.06
-9.5 
1.78
+9.5 
1.90
3.5 
tài
1.37
 
xỉu
2.80
180.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
11 th9 02:05
+87
-2.5 
1.37
+2.5 
2.80
-17.5 
1.75
+17.5 
1.94
3.5 
tài
2.84
 
xỉu
1.36
134.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+102
1.24
3.62
-1.5 
1.57
+1.5 
2.22
-10.5 
1.79
+10.5 
1.89
3.5 
tài
1.53
 
xỉu
2.31
177.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th9 00:00
+102
1.28
3.32
-1.5 
1.64
+1.5 
2.10
-8.5 
1.90
+8.5 
1.78
3.5 
tài
1.51
 
xỉu
2.35
183.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+90
1.016
10.25
-2.5 
1.63
+2.5 
2.11
-16.5 
1.89
+16.5 
1.79
3.5 
tài
2.16
 
xỉu
1.60
139.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
11 th9 00:00
+102
2.40
1.50
+1.5 
1.69
-1.5 
2.02
+5.5 
1.84
-5.5 
1.84
3.5 
tài
1.41
 
xỉu
2.64
182.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th9 00:00
+90
1.27
3.35
-1.5 
1.615
+1.5 
2.11
-10.5 
1.87
+10.5 
1.80
3.5 
tài
1.49
 
xỉu
2.375
178.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+90
1.70
2.01
-1.5 
2.375
+1.5 
1.49
-2.5 
1.84
+2.5 
1.833
4.5 
tài
2.67
 
xỉu
1.39
181.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
1.43
2.48
-1.5 
1.93
+1.5 
1.74
-6.5 
1.84
+6.5 
1.84
3.5 
tài
1.41
 
xỉu
2.60
181.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+67
1.39
2.61
-1.5 
1.86
+1.5 
1.80
-7.5 
1.86
+7.5 
1.81
3.5 
tài
1.42
 
xỉu
2.57
181.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
2.13
1.58
4.30
1.15
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
1.38
2.65
1.26
3.24
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+66
1.179
3.94
-1.5 
1.48
+1.5 
2.40
-13.5 
1.87
+13.5 
1.80
3.5 
tài
1.55
 
xỉu
2.23
172.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
1.39
2.61
-1.5 
1.86
+1.5 
1.80
-7.5 
1.81
+7.5 
1.86
3.5 
tài
1.42
 
xỉu
2.57
179.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
European Championship. Men. 2026. Winner.  23:00
Tên Không
Poland 2.57 1.45
Italy 2.92 1.36
France 7.90 1.048
Slovenia 10.25 1.017
Bulgaria 12.25
Belgium 16.75
Germany 23.00
Turkey 23.00
Ukraine 33.00
Serbia 46.00
Finland 56.00
Netherlands 71.00
Tên Không
Czech Republic 88.00
Denmark 98.00
Greece 111.00
Romania 226.00
Israel 335.00
Sweden 575.00
Portugal 675.00
Slovakia 801.00
Estonia 951.00
Switzerland 1151.00
Latvia 1751.00
North Macedonia 3001.00