Volleyball

Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+90
1.003
11.50
-2.5 
1.55
+2.5 
2.26
-16.5 
1.76
+16.5 
1.93
3.5 
tài
2.31
 
xỉu
1.53
137.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+100
4.70
1.149
+2.5 
1.55
-2.5 
2.26
+10.5 
1.92
-10.5 
1.77
3.5 
tài
1.65
 
xỉu
2.08
177.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
11 th9 00:00
+100
1.25
3.54
-1.5 
1.65
+1.5 
2.08
-10.5 
1.89
+10.5 
1.79
3.5 
tài
1.38
 
xỉu
2.76
180.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
11 th9 02:05
+88
-2.5 
1.41
+2.5 
2.64
-17.5 
1.84
+17.5 
1.84
3.5 
tài
2.68
 
xỉu
1.40
135.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+100
1.168
4.40
-2.5 
2.375
+2.5 
1.50
-12.5 
1.84
+12.5 
1.84
3.5 
tài
1.61
 
xỉu
2.15
174.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+90
1.016
10.25
-2.5 
1.63
+2.5 
2.11
-16.5 
1.88
+16.5 
1.80
3.5 
tài
2.18
 
xỉu
1.59
139.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
11 th9 00:00
+102
2.375
1.51
+1.5 
1.68
-1.5 
2.03
+5.5 
1.83
-5.5 
1.85
3.5 
tài
1.41
 
xỉu
2.64
182.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+90
1.72
1.99
-1.5 
2.42
+1.5 
1.47
-1.5 
1.81
+1.5 
1.86
4.5 
tài
2.67
 
xỉu
1.39
181.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+66
-2.5 
1.106
+2.5 
5.30
-26.5 
1.83
+26.5 
1.84
3.5 
tài
5.30
 
xỉu
1.105
124.5 
tài
1.833
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+51
-2.5 
1.14
+2.5 
4.65
-25.5 
1.83
+25.5 
1.84
3.5 
tài
4.65
 
xỉu
1.139
125.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
3.76
1.195
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+67
1.82
1.82
+1.5 
1.40
-1.5 
2.64
+0.5 
1.81
-0.5 
1.86
4.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.40
179.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83