Bulgaria. 1st League

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+328
1.99
3.50
3.44
1.47
2.54
2.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.86
2.53
4.10
2.12
1.53
2.34
1.0 
tài
1.82
 
xỉu
1.909
+305
1.36
8.20
4.50
-1.5 
2.05
+1.5 
1.71
2.5 
tài
1.66
 
xỉu
2.16
1.84
7.20
2.33
-1.0 
3.20
+1.0 
1.30
1.5 
tài
2.39
 
xỉu
1.50
+310
1.80
5.10
3.06
-1.0 
2.43
+1.0 
1.51
2.5 
tài
2.08
 
xỉu
1.71
2.47
5.75
1.88
1.34
2.98
1.0 
tài
2.09
 
xỉu
1.68
+322
2.13
3.48
3.10
1.50
2.46
2.5 
tài
2.19
 
xỉu
1.64
2.76
4.25
1.95
1.56
2.27
1.0 
tài
2.03
 
xỉu
1.72
+307
6.85
1.45
4.10
+1.0 
1.952
-1.0 
1.78
2.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.83
6.55
1.99
2.19
+1.0 
1.22
-1.0 
3.82
1.0 
tài
1.86
 
xỉu
1.87
+309
1.76
4.50
3.48
-1.0 
2.43
+1.0 
1.51
2.5 
tài
1.98
 
xỉu
1.78
2.35
5.00
2.06
1.37
2.84
1.0 
tài
1.87
 
xỉu
1.86
+299
1.165
15.75
6.35
-1.5 
1.55
+1.5 
2.34
3.5 
tài
2.33
 
xỉu
1.57
1.55
11.00
2.66
-1.0 
2.25
+1.0 
1.57
1.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.59