Denmark. 1st Division

Thống kê
Tên sự kiện 1X2
Kết quả trận đấu
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng số
Tổng số bàn thắng
1X2
Hiệp thứ 1
Kết quả hiệp thứ 1
Kèo chấp
Hiệp thứ 1
Kèo chấp, bàn thắng
Tổng điểm
hiệp thứ 1
Tổng số bàn thắng
+324
3.80
1.82
3.76
+1.0 
1.50
-1.0 
2.46
2.5 
tài
1.59
 
xỉu
2.29
4.20
2.33
2.26
2.52
1.46
1.0 
tài
1.58
 
xỉu
2.27
+333
2.58
2.54
3.35
1.88
1.85
2.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.96
3.18
3.08
2.12
1.86
1.84
1.0 
tài
1.76
 
xỉu
1.98
+338
2.57
2.46
3.52
1.90
1.83
2.5 
tài
1.59
 
xỉu
2.29
3.10
2.92
2.24
1.88
1.82
1.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.58
+332
2.28
2.83
3.48
1.69
2.08
2.5 
tài
1.72
 
xỉu
2.06
2.80
3.40
2.18
1.71
2.02
1.0 
tài
1.69
 
xỉu
2.08
+330
1.95
3.38
3.70
1.48
2.51
2.5 
tài
1.56
 
xỉu
2.35
2.46
3.80
2.27
1.54
2.32
1.5 
tài
2.23
 
xỉu
1.60
+327
4.05
1.76
3.80
+1.0 
1.55
-1.0 
2.34
2.5 
tài
1.60
 
xỉu
2.27
4.35
2.26
2.28
2.65
1.42
1.0 
tài
1.56
 
xỉu
2.31