|
| Tên sự kiện |
1,2
Bên thắng trận
|
1X2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng số
Tổng số bàn thắng
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
|
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(55)
|
Kèo chính
(50)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(13)
|
Tổng số kèo
(20)
|
Kèo hiệp
(39)
|
|
|
Kèo bàn thắng
(21)
|
Kèo quãng thời gian
(43)
|
Kèo khác
(2)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win
1.31
|
|
Draw
5.65
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win
6.35
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Draw
1.065
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Sakhalinskie Akuly to Win
1.087
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win or Draw
3.00
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Match Winner
Bao gồm hiệp phụ và đánh luân lưu
|
|
MHC Dynamo St Petersburg
1.168
|
|
Sakhalinskie Akuly
4.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp
|
| MHC Dynamo St Petersburg | Sakhalinskie Akuly |
|---|---|
|
(-4.5)
5.10
|
(+4.5)
1.099
|
|
(-4.0)
4.70
|
(+4.0)
1.122
|
|
(-3.5)
3.20
|
(+3.5)
1.26
|
|
(-3.0)
2.69
|
(+3.0)
1.38
|
|
(-2.5)
2.02
|
(+2.5)
1.71
|
|
(-2.0)
1.727
|
(+2.0)
1.93
|
|
(-1.5)
1.53
|
(+1.5)
2.21
|
|
(-1.0)
1.363
|
(+1.0)
2.69
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(4.5)
3.28
|
(4.5)
1.25
|
|
(5.0)
2.875
|
(5.0)
1.32
|
|
(5.5)
2.17
|
(5.5)
1.55
|
|
(6.0)
1.86
|
(6.0)
1.78
|
|
(6.5)
1.64
|
(6.5)
2.11
|
|
(7.0)
1.40
|
(7.0)
2.58
|
|
(7.5)
1.30
|
(7.5)
2.97
|
|
(8.0)
1.162
|
(8.0)
4.10
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.85 | 1.81 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (MHC Dynamo St Petersburg)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(3.5)
2.29
|
(3.5)
1.51
|
|
(4.0)
1.86
|
(4.0)
1.80
|
|
(4.5)
1.55
|
(4.5)
2.20
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Sakhalinskie Akuly)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.5)
2.31
|
(1.5)
1.50
|
|
(2.0)
1.75
|
(2.0)
1.92
|
|
(2.5)
1.42
|
(2.5)
2.53
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win
1.833
|
|
Draw
2.84
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win
4.80
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Draw
1.116
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Sakhalinskie Akuly to Win
1.33
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win or Draw
1.79
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 1 có kèo chấp
|
| MHC Dynamo St Petersburg | Sakhalinskie Akuly |
|---|---|
|
(-1.5)
3.66
|
(+1.5)
1.21
|
|
(-1.0)
2.79
|
(+1.0)
1.36
|
|
(0)
1.27
|
(0)
3.20
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(0.5)
4.70
|
(0.5)
1.121
|
|
(1.0)
3.58
|
(1.0)
1.22
|
|
(1.5)
2.02
|
(1.5)
1.67
|
|
(2.0)
1.51
|
(2.0)
2.29
|
|
(2.5)
1.29
|
(2.5)
3.04
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win
1.70
|
|
Draw
3.34
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win
4.60
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Draw
1.127
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Sakhalinskie Akuly to Win
1.25
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win or Draw
1.94
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 2 có kèo chấp
|
| MHC Dynamo St Petersburg | Sakhalinskie Akuly |
|---|---|
|
(-1.5)
3.08
|
(+1.5)
1.29
|
|
(-1.0)
2.34
|
(+1.0)
1.50
|
|
(0)
1.26
|
(0)
3.28
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
5.30
|
(1.0)
1.092
|
|
(1.5)
2.53
|
(1.5)
1.42
|
|
(2.0)
1.92
|
(2.0)
1.75
|
|
(2.5)
1.51
|
(2.5)
2.29
|
|
(3.0)
1.22
|
(3.0)
3.50
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 3
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win
1.66
|
|
Draw
3.44
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win
4.70
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Draw
1.121
|
|
MHC Dynamo St Petersburg to Win or Sakhalinskie Akuly to Win
1.23
|
|
Sakhalinskie Akuly to Win or Draw
1.99
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 3 có kèo chấp
|
| MHC Dynamo St Petersburg | Sakhalinskie Akuly |
|---|---|
|
(-1.5)
2.97
|
(+1.5)
1.31
|
|
(-1.0)
2.28
|
(+1.0)
1.53
|
|
(0)
1.24
|
(0)
3.42
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 3
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
5.20
|
(1.0)
1.095
|
|
(1.5)
2.47
|
(1.5)
1.44
|
|
(2.0)
1.87
|
(2.0)
1.79
|
|
(2.5)
1.48
|
(2.5)
2.36
|
|
(3.0)
1.192
|
(3.0)
3.75
|