|
| Tên sự kiện |
1,2
Bên thắng trận
|
1X2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng số
Tổng số bàn thắng
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
|
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(55)
|
Kèo chính
(53)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(13)
|
Tổng số kèo
(20)
|
Kèo hiệp
(39)
|
|
|
Kèo bàn thắng
(22)
|
Kèo quãng thời gian
(43)
|
Kèo khác
(2)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Liptovsky Mikulas to Win
1.78
|
|
Draw
4.30
|
|
Dukla Michalovce to Win
3.30
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Draw
1.26
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Dukla Michalovce to Win
1.157
|
|
Dukla Michalovce to Win or Draw
1.87
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Match Winner
Bao gồm hiệp phụ và đánh luân lưu
|
|
Liptovsky Mikulas
1.48
|
|
Dukla Michalovce
2.45
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp
|
| Liptovsky Mikulas | Dukla Michalovce |
|---|---|
|
(-3.0)
5.30
|
(+3.0)
1.09
|
|
(-2.5)
3.20
|
(+2.5)
1.26
|
|
(-2.0)
2.875
|
(+2.0)
1.32
|
|
(-1.5)
2.28
|
(+1.5)
1.52
|
|
(-1.0)
2.04
|
(+1.0)
1.70
|
|
(0)
1.42
|
(0)
2.51
|
|
(+1.0)
1.16
|
(-1.0)
4.10
|
|
(+1.5)
1.135
|
(-1.5)
4.45
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
8.60
|
(2.5)
1.011
|
|
(3.5)
4.95
|
(3.5)
1.106
|
|
(4.5)
2.83
|
(4.5)
1.33
|
|
(5.5)
2.01
|
(5.5)
1.71
|
|
(6.5)
1.48
|
(6.5)
2.33
|
|
(7.5)
1.24
|
(7.5)
3.34
|
|
(8.5)
1.092
|
(8.5)
5.30
|
|
(9.5)
1.02
|
(9.5)
8.00
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.909 | 1.76 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Liptovsky Mikulas)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
2.56
|
(2.5)
1.41
|
|
(3.0)
2.05
|
(3.0)
1.65
|
|
(3.5)
1.64
|
(3.5)
2.04
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Dukla Michalovce)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.0)
2.39
|
(2.0)
1.47
|
|
(2.5)
1.75
|
(2.5)
1.92
|
|
(3.0)
1.39
|
(3.0)
2.63
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Liptovsky Mikulas to Win
2.35
|
|
Draw
2.59
|
|
Dukla Michalovce to Win
3.40
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Draw
1.24
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Dukla Michalovce to Win
1.40
|
|
Dukla Michalovce to Win or Draw
1.48
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 1 có kèo chấp
|
| Liptovsky Mikulas | Dukla Michalovce |
|---|---|
|
(-1.0)
4.25
|
(+1.0)
1.158
|
|
(0)
1.55
|
(0)
2.23
|
|
(+1.0)
1.038
|
(-1.0)
7.40
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(0.5)
4.30
|
(0.5)
1.145
|
|
(1.0)
3.28
|
(1.0)
1.26
|
|
(1.5)
1.909
|
(1.5)
1.76
|
|
(2.0)
1.42
|
(2.0)
2.53
|
|
(2.5)
1.25
|
(2.5)
3.28
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Liptovsky Mikulas to Win
2.17
|
|
Draw
3.02
|
|
Dukla Michalovce to Win
3.20
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Draw
1.27
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Dukla Michalovce to Win
1.30
|
|
Dukla Michalovce to Win or Draw
1.56
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 2 có kèo chấp
|
| Liptovsky Mikulas | Dukla Michalovce |
|---|---|
|
(-1.0)
3.50
|
(+1.0)
1.23
|
|
(0)
1.54
|
(0)
2.25
|
|
(+1.0)
1.063
|
(-1.0)
6.30
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
4.75
|
(1.0)
1.119
|
|
(1.5)
2.34
|
(1.5)
1.49
|
|
(2.0)
1.78
|
(2.0)
1.88
|
|
(2.5)
1.44
|
(2.5)
2.47
|
|
(3.0)
1.17
|
(3.0)
3.98
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 3
|
|
Liptovsky Mikulas to Win
2.13
|
|
Draw
3.10
|
|
Dukla Michalovce to Win
3.20
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Draw
1.27
|
|
Liptovsky Mikulas to Win or Dukla Michalovce to Win
1.28
|
|
Dukla Michalovce to Win or Draw
1.58
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 3 có kèo chấp
|
| Liptovsky Mikulas | Dukla Michalovce |
|---|---|
|
(-1.0)
3.34
|
(+1.0)
1.25
|
|
(0)
1.53
|
(0)
2.28
|
|
(+1.0)
1.068
|
(-1.0)
6.15
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 3
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
4.70
|
(1.0)
1.12
|
|
(1.5)
2.34
|
(1.5)
1.49
|
|
(2.0)
1.77
|
(2.0)
1.89
|
|
(2.5)
1.43
|
(2.5)
2.50
|
|
(3.0)
1.161
|
(3.0)
4.10
|