Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th9 20:00
+90
1.004
11.50
-2.5 
1.55
+2.5 
2.26
-16.5 
1.77
+16.5 
1.92
3.5 
tài
2.31
 
xỉu
1.53
137.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
10 th9 23:00
+100
4.80
1.142
+2.5 
1.56
-2.5 
2.24
+11.5 
1.77
-11.5 
1.92
3.5 
tài
1.66
 
xỉu
2.06
177.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
11 th9 00:00
+100
1.26
3.45
-1.5 
1.66
+1.5 
2.06
-9.5 
1.78
+9.5 
1.90
3.5 
tài
1.37
 
xỉu
2.80
180.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
11 th9 02:05
+87
-2.5 
1.39
+2.5 
2.72
-17.5 
1.81
+17.5 
1.87
3.5 
tài
2.76
 
xỉu
1.38
135.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
+100
1.184
4.20
-2.5 
2.46
+2.5 
1.47
-12.5 
1.89
+12.5 
1.79
3.5 
tài
1.58
 
xỉu
2.20
175.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.833
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th9 00:00
+102
1.30
3.18
-1.5 
1.67
+1.5 
2.05
-7.5 
1.80
+7.5 
1.88
3.5 
tài
1.49
 
xỉu
2.40
183.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.85
chẵn 
1.83
+90
1.016
10.25
-2.5 
1.63
+2.5 
2.11
-16.5 
1.88
+16.5 
1.80
3.5 
tài
2.16
 
xỉu
1.60
139.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
11 th9 00:00
+102
2.35
1.52
+1.5 
1.66
-1.5 
2.06
+5.5 
1.81
-5.5 
1.87
3.5 
tài
1.41
 
xỉu
2.64
183.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.84
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
10 th9 00:00
+90
1.28
3.28
-1.5 
1.63
+1.5 
2.09
-10.5 
1.88
+10.5 
1.79
3.5 
tài
1.49
 
xỉu
2.375
178.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+90
1.727
1.98
-1.5 
2.42
+1.5 
1.47
-1.5 
1.81
+1.5 
1.86
4.5 
tài
2.67
 
xỉu
1.39
181.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Điểm
chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
điểm
Tổng số điểm
Lẻ/Chẵn
+51
-2.5 
1.138
+2.5 
4.65
-25.5 
1.82
+25.5 
1.85
3.5 
tài
4.70
 
xỉu
1.137
125.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83