| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
| — |
| — |
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(17)
|
Kèo chính
(14)
|
Kèo chấp
(1)
|
|
Tổng số kèo
(5)
|
Kèo hiệp
(9)
|
Kèo dơ đấu
(15)
|
Kèo của tôi
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
M.Gomez Pezuela Cano/M.Reasco Gonzalez to Win
3.98
|
|
J.Hinojosa Gomez/E.Yashina to Win
1.179
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 1)
|
| M.Gomez Pezuela Cano/M.Reasco Gonzalez | J.Hinojosa Gomez/E.Yashina |
|---|---|
|
(+1.5)
2.375
|
(-1.5)
1.46
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
(tổng hiện tại: 1)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.46
|
(2.5)
2.375
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
M.Gomez Pezuela Cano/M.Reasco Gonzalez to Win
2.375
|
|
J.Hinojosa Gomez/E.Yashina to Win
1.46
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 1)
|
| M.Gomez Pezuela Cano/M.Reasco Gonzalez | J.Hinojosa Gomez/E.Yashina |
|---|---|
|
(+0.5)
2.375
|
(-0.5)
1.46
|
|
(+1.5)
2.02
|
(-1.5)
1.64
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
(tổng hiện tại: 1)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(8.5)
3.28
|
(8.5)
1.25
|
|
(9.5)
1.82
|
(9.5)
1.80
|
|
(10.5)
1.23
|
(10.5)
3.42
|
| Lẻ | Chẵn |
| 2.07 | 1.61 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo dơ đấu
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng dơ đấu - Set thứ 2
|
| M.Gomez Pezuela Cano/M.Reasco Gonzalez | J.Hinojosa Gomez/E.Yashina | |
|---|---|---|
|
Dơ đấu 2 (current)
(40:15 |
1.136
|
4.45
|
| Dơ đấu 3 (next) |
1.48
|
2.33
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng bằng tính điểm - Hiệp thứ 2
|
|
Dơ đấu 2
(40:15 |
M.Gomez Pezuela Cano/M.Reasco Gonzalez | J.Hinojosa Gomez/E.Yashina |
|---|---|---|
| Điểm 6 (possible) |
2.17
|
1.55
|
| Điểm 7 (possible) |
2.17
|
1.55
|
| Dơ đấu 3 | M.Gomez Pezuela Cano/M.Reasco Gonzalez | J.Hinojosa Gomez/E.Yashina |
| Điểm 1 |
1.64
|
2.02
|
| Điểm 2 |
1.64
|
2.02
|
| Điểm 3 |
1.64
|
2.02
|
| Điểm 4 |
1.63
|
2.03
|
Tỷ số, thời gian, thống kê và hoạt ảnh hiện tại được hiển thị chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Mặc dù đã nỗ lực để đảm bảo tính chính xác của các thông tin này nhưng chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào.