| Tên sự kiện |
1,2
Bên thắng trận
|
1X2
Kết quả trận đấu
|
Kèo chấp
Kèo chấp, bàn thắng
|
Tổng số
Tổng số bàn thắng
|
Tổng số. Lẻ/Chẵn
Tổng số bàn thắng
|
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(44)
|
Kèo chính
(42)
|
Kèo chấp
(11)
|
|
Tổng số kèo
(20)
|
Kèo hiệp
(24)
|
Kèo bàn thắng
(10)
|
Kèo của tôi
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Yertis Pavlodar to Win
6.95
|
|
Draw
4.65
|
|
Beybarys Atyrau to Win
1.32
|
|
Yertis Pavlodar to Win or Draw
2.79
|
|
Yertis Pavlodar to Win or Beybarys Atyrau to Win
1.11
|
|
Beybarys Atyrau to Win or Draw
1.029
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Match Winner
Bao gồm hiệp phụ và đánh luân lưu
|
|
Yertis Pavlodar
4.55
|
|
Beybarys Atyrau
1.154
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp
(chênh lệch tỷ số hiện tại: 0)
|
| Yertis Pavlodar | Beybarys Atyrau |
|---|---|
|
(+1.0)
2.49
|
(-1.0)
1.42
|
|
(+1.5)
2.02
|
(-1.5)
1.64
|
|
(+2.0)
1.727
|
(-2.0)
1.97
|
|
(+2.5)
1.49
|
(-2.5)
2.31
|
|
(+3.0)
1.195
|
(-3.0)
3.72
|
|
(+3.5)
1.133
|
(-3.5)
4.50
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng
(tổng hiện tại: 2)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(3.5)
9.00
|
(3.5)
1.006
|
|
(4.5)
4.15
|
(4.5)
1.159
|
|
(5.5)
2.35
|
(5.5)
1.47
|
|
(6.5)
1.63
|
(6.5)
2.10
|
|
(7.5)
1.26
|
(7.5)
3.20
|
|
(8.5)
1.089
|
(8.5)
5.35
|
|
(9.5)
1.009
|
(9.5)
8.70
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.76 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Yertis Pavlodar)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.5)
2.97
|
(1.5)
1.30
|
|
(2.5)
1.44
|
(2.5)
2.43
|
|
(3.5)
1.082
|
(3.5)
5.50
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng (Beybarys Atyrau)
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
4.25
|
(2.5)
1.151
|
|
(3.5)
2.24
|
(3.5)
1.52
|
|
(4.5)
1.46
|
(4.5)
2.375
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Yertis Pavlodar to Win
5.45
|
|
Draw
3.22
|
|
Beybarys Atyrau to Win
1.57
|
|
Yertis Pavlodar to Win or Draw
2.03
|
|
Yertis Pavlodar to Win or Beybarys Atyrau to Win
1.222
|
|
Beybarys Atyrau to Win or Draw
1.057
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 2 có kèo chấp
|
| Yertis Pavlodar | Beybarys Atyrau |
|---|---|
|
(0)
4.00
|
(0)
1.168
|
|
(+1.0)
1.58
|
(-1.0)
2.12
|
|
(+1.5)
1.33
|
(-1.5)
2.83
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
4.85
|
(1.0)
1.112
|
|
(1.5)
2.42
|
(1.5)
1.444
|
|
(2.0)
1.82
|
(2.0)
1.80
|
|
(2.5)
1.46
|
(2.5)
2.375
|
|
(3.0)
1.189
|
(3.0)
3.78
|
|
(3.5)
1.133
|
(3.5)
4.50
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 3
|
|
Yertis Pavlodar to Win
5.40
|
|
Draw
3.48
|
|
Beybarys Atyrau to Win
1.52
|
|
Yertis Pavlodar to Win or Draw
2.12
|
|
Yertis Pavlodar to Win or Beybarys Atyrau to Win
1.188
|
|
Beybarys Atyrau to Win or Draw
1.059
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng hiệp thứ 3 có kèo chấp
|
| Yertis Pavlodar | Beybarys Atyrau |
|---|---|
|
(0)
4.05
|
(0)
1.166
|
|
(+1.0)
1.66
|
(-1.0)
1.99
|
|
(+1.5)
1.37
|
(-1.5)
2.66
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số bàn thắng - Hiệp thứ 3
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(1.0)
5.10
|
(1.0)
1.101
|
|
(1.5)
2.43
|
(1.5)
1.44
|
|
(2.0)
1.83
|
(2.0)
1.79
|
|
(2.5)
1.46
|
(2.5)
2.375
|
|
(3.0)
1.178
|
(3.0)
3.90
|
|
(3.5)
1.124
|
(3.5)
4.65
|
Tỷ số, thời gian, thống kê và hoạt ảnh hiện tại được hiển thị chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Mặc dù đã nỗ lực để đảm bảo tính chính xác của các thông tin này nhưng chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào.