|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(26)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(15)
|
Tổng số kèo
(17)
|
Kèo hiệp
(20)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Maestrelli, Francesco to Win
2.11
|
|
Kasnikowski, Maks to Win
1.63
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Maestrelli, Francesco | Kasnikowski, Maks |
|---|---|
|
(-1.5)
3.42
|
(+1.5)
1.25
|
|
(+1.5)
1.43
|
(-1.5)
2.54
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Maestrelli, Francesco | Kasnikowski, Maks |
|---|---|
|
(-0.5)
2.19
|
(+0.5)
1.57
|
|
(0)
2.11
|
(0)
1.615
|
|
(+0.5)
2.01
|
(-0.5)
1.68
|
|
(+1.0)
1.94
|
(-1.0)
1.73
|
|
(+1.5)
1.87
|
(-1.5)
1.81
|
|
(+2.0)
1.76
|
(-2.0)
1.909
|
|
(+2.5)
1.68
|
(-2.5)
2.01
|
|
(+3.0)
1.54
|
(-3.0)
2.25
|
|
(+3.5)
1.46
|
(-3.5)
2.45
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.56
|
(2.5)
2.21
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(21.5)
2.22
|
(21.5)
1.54
|
|
(22.0)
2.07
|
(22.0)
1.64
|
|
(22.5)
1.88
|
(22.5)
1.80
|
|
(23.0)
1.77
|
(23.0)
1.89
|
|
(23.5)
1.67
|
(23.5)
2.00
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.83 | 1.83 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Maestrelli, Francesco to Win
2.00
|
|
Kasnikowski, Maks to Win
1.69
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Maestrelli, Francesco | Kasnikowski, Maks |
|---|---|
|
(-1.5)
2.51
|
(+1.5)
1.44
|
|
(-0.5)
2.00
|
(+0.5)
1.69
|
|
(+1.5)
1.64
|
(-1.5)
2.07
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
1.98
|
(9.5)
1.70
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.76 | 1.909 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Maestrelli, Francesco to Win
2.03
|
|
Kasnikowski, Maks to Win
1.666
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Maestrelli, Francesco | Kasnikowski, Maks |
|---|---|
|
(-0.5)
2.01
|
(+0.5)
1.66
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(9.5)
2.04
|
(9.5)
1.64
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.81 | 1.85 |