Tennis

Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+226
1.57
2.42
-1.5 
2.11
+1.5 
1.71
-2.5 
1.86
+2.5 
1.93
3.5 
tài
1.49
 
xỉu
2.58
39.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.95
lẻ 
1.89
chẵn 
1.89
+159
1.101
7.10
-2.5 
1.97
+2.5 
1.82
-6.5 
1.79
+6.5 
2.01
3.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.86
34.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.89
chẵn 
1.89
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+162
3.35
1.33
+1.5 
2.10
-1.5 
1.72
+4.5 
1.833
-4.5 
1.96
3.5 
tài
1.56
 
xỉu
2.40
39.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.909
lẻ 
1.89
chẵn 
1.89
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+200
2.74
1.46
+1.5 
1.67
-1.5 
2.18
+3.5 
1.87
-3.5 
1.92
2.5 
tài
2.44
 
xỉu
1.54
21.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.93
lẻ 
1.89
chẵn 
1.89
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+136
1.53
2.53
-1.5 
2.33
+1.5 
1.59
-2.5 
1.83
+2.5 
1.96
2.5 
tài
2.375
 
xỉu
1.57
22.5 
tài
1.99
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.89
chẵn 
1.89
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+104
2.46
1.47
+1.5 
1.53
-1.5 
2.28
+2.5 
1.76
-2.5 
1.93
2.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.56
23.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.84
chẵn 
1.82
+104
2.83
1.363
+1.5 
1.64
-1.5 
2.07
+2.5 
1.85
-2.5 
1.83
2.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.54
24.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.86
chẵn 
1.80
+104
1.40
2.68
-1.5 
2.14
+1.5 
1.60
-2.5 
1.83
+2.5 
1.85
2.5 
tài
2.23
 
xỉu
1.55
23.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.84
chẵn 
1.82
+104
1.86
1.82
+1.5 
1.32
-1.5 
2.98
+0.5 
1.78
-0.5 
1.90
2.5 
tài
2.12
 
xỉu
1.61
25.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.85
chẵn 
1.81
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+117
1.28
3.26
-1.5 
1.80
+1.5 
1.86
-4.5 
1.77
+4.5 
1.92
2.5 
tài
2.60
 
xỉu
1.41
19.5 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
lẻ 
1.84
chẵn 
1.82
+117
4.45
1.161
+1.5 
2.14
-1.5 
1.60
+4.5 
1.97
-4.5 
1.727
2.5 
tài
2.75
 
xỉu
1.37
20.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+83
1.118
5.20
-1.5 
1.49
+1.5 
2.375
-5.5 
1.87
+5.5 
1.81
2.5 
tài
2.98
 
xỉu
1.32
19.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.93
1.76
+1.5 
1.363
-1.5 
2.78
+0.5 
1.86
-0.5 
1.82
2.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.56
22.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
2.98
1.33
+1.5 
1.73
-1.5 
1.94
+3.5 
1.89
-3.5 
1.79
2.5 
tài
2.40
 
xỉu
1.48
21.5 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.35
2.88
-1.5 
1.952
+1.5 
1.72
-3.5 
1.76
+3.5 
1.93
2.5 
tài
2.40
 
xỉu
1.48
21.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
2.06
1.63
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+83
1.128
5.00
-1.5 
1.52
+1.5 
2.30
-5.5 
2.02
+5.5 
1.69
2.5 
tài
2.88
 
xỉu
1.34
20.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.74
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+83
4.85
1.134
+1.5 
2.25
-1.5 
1.54
+4.5 
2.03
-4.5 
1.68
2.5 
tài
2.84
 
xỉu
1.35
20.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.59
2.18
-1.5 
2.45
+1.5 
1.46
-2.5 
1.90
+2.5 
1.78
2.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.54
22.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.21
3.84
-1.5 
1.71
+1.5 
1.97
-4.5 
2.02
+4.5 
1.69
2.5 
tài
2.57
 
xỉu
1.42
21.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.70
2.01
-1.5 
2.64
+1.5 
1.40
-1.5 
1.87
+1.5 
1.81
2.5 
tài
2.23
 
xỉu
1.55
22.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.41
2.64
-1.5 
2.09
+1.5 
1.63
-3.5 
1.86
+3.5 
1.82
2.5 
tài
2.34
 
xỉu
1.50
21.5 
tài
1.80
 
xỉu
1.88
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.41
2.64
-1.5 
2.09
+1.5 
1.63
-3.5 
1.88
+3.5 
1.80
2.5 
tài
2.34
 
xỉu
1.50
21.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.92
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.52
2.33
-1.5 
2.30
+1.5 
1.52
-2.5 
1.80
+2.5 
1.88
2.5 
tài
2.30
 
xỉu
1.52
21.5 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+71
8.50
1.031
+1.5 
3.28
-1.5 
1.27
+6.5 
2.01
-6.5 
1.70
2.5 
tài
3.92
 
xỉu
1.193
17.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
3.34
1.27
+1.5 
1.84
-1.5 
1.82
+3.5 
2.06
-3.5 
1.66
2.5 
tài
2.50
 
xỉu
1.444
21.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
2.11
1.63
+1.5 
1.43
-1.5 
2.54
+1.5 
1.87
-1.5 
1.81
2.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.56
22.5 
tài
1.81
 
xỉu
1.87
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.27
3.34
-1.5 
1.77
+1.5 
1.89
-4.5 
1.727
+4.5 
1.97
2.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.40
19.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.92
lẻ 
1.84
chẵn 
1.82
+84
3.72
1.222
+1.5 
1.952
-1.5 
1.72
+4.5 
1.87
-4.5 
1.81
2.5 
tài
2.60
 
xỉu
1.41
20.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+74
1.051
7.40
-1.5 
1.33
+1.5 
2.93
-6.5 
2.02
+6.5 
1.69
2.5 
tài
3.48
 
xỉu
1.24
18.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
2.98
1.33
+1.5 
1.77
-1.5 
1.89
+4.5 
1.82
-4.5 
1.86
2.5 
tài
2.54
 
xỉu
1.43
20.5 
tài
1.92
 
xỉu
1.77
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.42
2.61
-1.5 
2.12
+1.5 
1.61
-3.5 
1.94
+3.5 
1.75
2.5 
tài
2.32
 
xỉu
1.51
22.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.74
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
3.98
1.195
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
1.30
3.14
-1.5 
1.87
+1.5 
1.79
-3.5 
1.70
+3.5 
2.01
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.46
21.5 
tài
1.83
 
xỉu
1.85
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
2.15
1.61
+1.5 
1.444
-1.5 
2.50
+1.5 
1.90
-1.5 
1.78
2.5 
tài
2.23
 
xỉu
1.55
22.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
4.35
1.166
+1.5 
2.12
-1.5 
1.61
+4.5 
1.87
-4.5 
1.81
2.5 
tài
2.71
 
xỉu
1.38
20.5 
tài
1.76
 
xỉu
1.93
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.22
3.74
-1.5 
1.71
+1.5 
1.97
-4.5 
1.77
+4.5 
1.92
2.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.40
20.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
3.14
1.30
+1.5 
1.80
-1.5 
1.86
+3.5 
2.02
-3.5 
1.69
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.46
21.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
2.64
1.41
+1.5 
1.63
-1.5 
2.09
+3.5 
1.85
-3.5 
1.83
2.5 
tài
2.375
 
xỉu
1.49
21.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.56
2.24
-1.5 
2.40
+1.5 
1.48
-2.5 
1.87
+2.5 
1.81
2.5 
tài
2.27
 
xỉu
1.533
22.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+79
1.066
6.70
-1.5 
1.38
+1.5 
2.71
-5.5 
1.88
+5.5 
1.80
2.5 
tài
3.28
 
xỉu
1.27
19.5 
tài
1.79
 
xỉu
1.89
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
2.61
1.42
+1.5 
1.61
-1.5 
2.12
+3.5 
1.74
-3.5 
1.95
2.5 
tài
2.32
 
xỉu
1.51
22.5 
tài
1.95
 
xỉu
1.74
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.70
2.01
-1.5 
2.64
+1.5 
1.40
-1.5 
1.87
+1.5 
1.81
2.5 
tài
2.23
 
xỉu
1.55
22.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
2.11
1.63
+1.5 
1.43
-1.5 
2.54
+1.5 
1.88
-1.5 
1.80
2.5 
tài
2.21
 
xỉu
1.56
22.5 
tài
1.82
 
xỉu
1.86
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.38
2.76
-1.5 
2.05
+1.5 
1.65
-3.5 
1.98
+3.5 
1.72
2.5 
tài
2.32
 
xỉu
1.51
22.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.83
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
2.72
1.39
+84
1.99
1.71
+1.5 
1.38
-1.5 
2.71
+1.5 
1.78
-1.5 
1.90
2.5 
tài
2.17
 
xỉu
1.58
23.5 
tài
1.93
 
xỉu
1.76
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+84
2.375
1.50
+1.5 
1.52
-1.5 
2.30
+2.5 
1.85
-2.5 
1.83
2.5 
tài
2.25
 
xỉu
1.54
22.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
2.98
1.33
+1.5 
1.74
-1.5 
1.93
+3.5 
1.99
-3.5 
1.71
2.5 
tài
2.42
 
xỉu
1.47
21.5 
tài
1.87
 
xỉu
1.81
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
1.70
2.01
-1.5 
2.60
+1.5 
1.41
-1.5 
1.85
+1.5 
1.83
2.5 
tài
2.28
 
xỉu
1.53
21.5 
tài
1.78
 
xỉu
1.90
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+84
3.48
1.25
+1.5 
1.87
-1.5 
1.79
+3.5 
1.95
-3.5 
1.74
2.5 
tài
2.48
 
xỉu
1.45
22.5 
tài
1.94
 
xỉu
1.75
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.82
1.86
2.76
1.38
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
4.10
1.188
+1.5 
2.10
-1.5 
1.62
+5.5 
1.80
-5.5 
1.88
2.5 
tài
2.79
 
xỉu
1.36
19.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.84
chẵn 
1.82
+37
1.727
1.97
-1.5 
2.64
+1.5 
1.40
-1.5 
1.87
+1.5 
1.81
2.5 
tài
2.30
 
xỉu
1.52
21.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
1.44
2.55
-1.5 
2.10
+1.5 
1.62
-3.5 
1.80
+3.5 
1.88
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.46
20.5 
tài
1.85
 
xỉu
1.833
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
1.42
2.61
-1.5 
2.05
+1.5 
1.65
-3.5 
1.76
+3.5 
1.93
2.5 
tài
2.45
 
xỉu
1.46
20.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
2.64
1.41
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
1.41
2.64
1.93
1.76
3.20
1.29
Tên sự kiện 1,2
Kết quả trận đấu
Hiệp
có kèo chấp
Dơ đấu
có kèo chấp
Tổng số
hiệp
Tổng số
dơ đấu
Tổng số dơ đấu
Lẻ/Chẵn
+37
1.36
2.84
-1.5 
1.94
+1.5 
1.73
-4.5 
1.92
+4.5 
1.77
2.5 
tài
2.51
 
xỉu
1.44
20.5 
tài
1.89
 
xỉu
1.79
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
2.11
1.63
+1.5 
1.444
-1.5 
2.50
+1.5 
1.90
-1.5 
1.78
2.5 
tài
2.30
 
xỉu
1.52
21.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
3.34
1.27
+1.5 
1.89
-1.5 
1.77
+4.5 
1.95
-4.5 
1.74
2.5 
tài
2.64
 
xỉu
1.40
19.5 
tài
1.77
 
xỉu
1.92
lẻ 
1.84
chẵn 
1.82
+37
2.11
1.63
+1.5 
1.45
-1.5 
2.48
+2.5 
1.78
-2.5 
1.90
2.5 
tài
2.30
 
xỉu
1.52
21.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
1.31
3.08
-1.5 
1.88
+1.5 
1.78
-4.5 
1.98
+4.5 
1.72
2.5 
tài
2.48
 
xỉu
1.45
20.5 
tài
1.75
 
xỉu
1.94
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
1.69
2.02
-1.5 
2.57
+1.5 
1.42
-1.5 
1.84
+1.5 
1.84
2.5 
tài
2.30
 
xỉu
1.52
21.5 
tài
1.86
 
xỉu
1.82
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
2.49
1.46
+1.5 
1.60
-1.5 
2.14
+3.5 
1.86
-3.5 
1.82
2.5 
tài
2.42
 
xỉu
1.47
20.5 
tài
1.84
 
xỉu
1.84
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
+37
2.80
1.37
+1.5 
1.71
-1.5 
1.97
+4.5 
1.75
-4.5 
1.94
2.5 
tài
2.51
 
xỉu
1.44
20.5 
tài
1.88
 
xỉu
1.80
lẻ 
1.83
chẵn 
1.83
Tải thêm