|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(47)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(21)
|
Tổng số kèo
(33)
|
Kèo hiệp
(31)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
K.Siniakova/T.Townsend to Win
1.27
|
|
E.Mertens/D.Shnaider to Win
3.34
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| K.Siniakova/T.Townsend | E.Mertens/D.Shnaider |
|---|---|
|
(-1.5)
1.77
|
(+1.5)
1.89
|
|
(+1.5)
1.103
|
(-1.5)
5.35
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| K.Siniakova/T.Townsend | E.Mertens/D.Shnaider |
|---|---|
|
(-7.5)
4.10
|
(+7.5)
1.178
|
|
(-7.0)
3.65
|
(+7.0)
1.22
|
|
(-6.5)
2.75
|
(+6.5)
1.37
|
|
(-6.0)
2.48
|
(+6.0)
1.45
|
|
(-5.5)
2.09
|
(+5.5)
1.63
|
|
(-5.0)
1.88
|
(+5.0)
1.78
|
|
(-4.5)
1.73
|
(+4.5)
1.97
|
|
(-4.0)
1.59
|
(+4.0)
2.15
|
|
(-3.5)
1.51
|
(+3.5)
2.32
|
|
(-3.0)
1.43
|
(+3.0)
2.54
|
|
(-2.5)
1.39
|
(+2.5)
2.67
|
|
(-2.0)
1.35
|
(+2.0)
2.84
|
|
(-1.5)
1.33
|
(+1.5)
2.93
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.40
|
(2.5)
2.64
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(16.5)
3.82
|
(16.5)
1.185
|
|
(17.0)
3.50
|
(17.0)
1.22
|
|
(17.5)
2.74
|
(17.5)
1.35
|
|
(18.0)
2.52
|
(18.0)
1.41
|
|
(18.5)
2.20
|
(18.5)
1.55
|
|
(19.0)
2.07
|
(19.0)
1.64
|
|
(19.5)
1.92
|
(19.5)
1.77
|
|
(20.0)
1.80
|
(20.0)
1.86
|
|
(20.5)
1.70
|
(20.5)
1.96
|
|
(21.0)
1.61
|
(21.0)
2.07
|
|
(21.5)
1.55
|
(21.5)
2.17
|
|
(22.0)
1.48
|
(22.0)
2.33
|
|
(22.5)
1.44
|
(22.5)
2.43
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.84 | 1.82 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
K.Siniakova/T.Townsend to Win
1.39
|
|
E.Mertens/D.Shnaider to Win
2.67
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| K.Siniakova/T.Townsend | E.Mertens/D.Shnaider |
|---|---|
|
(-3.5)
2.84
|
(+3.5)
1.35
|
|
(-2.5)
2.00
|
(+2.5)
1.69
|
|
(-1.5)
1.50
|
(+1.5)
2.34
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
4.10
|
(7.5)
1.17
|
|
(8.5)
2.14
|
(8.5)
1.60
|
|
(9.5)
1.44
|
(9.5)
2.47
|
|
(10.5)
1.13
|
(10.5)
4.55
|
|
(12.5)
1.025
|
(12.5)
7.70
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.98 | 1.70 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
K.Siniakova/T.Townsend to Win
1.33
|
|
E.Mertens/D.Shnaider to Win
2.93
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| K.Siniakova/T.Townsend | E.Mertens/D.Shnaider |
|---|---|
|
(-3.5)
2.67
|
(+3.5)
1.38
|
|
(-2.5)
1.92
|
(+2.5)
1.73
|
|
(-1.5)
1.43
|
(+1.5)
2.50
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
3.80
|
(7.5)
1.188
|
|
(8.5)
2.13
|
(8.5)
1.59
|
|
(9.5)
1.46
|
(9.5)
2.375
|
|
(10.5)
1.135
|
(10.5)
4.45
|
| Lẻ | Chẵn |
| 2.01 | 1.68 |