|
| Tên sự kiện |
1,2
Kết quả trận đấu
|
Hiệp có kèo chấp |
Dơ đấu có kèo chấp |
Tổng số hiệp |
Tổng số dơ đấu |
Tổng số dơ đấu Lẻ/Chẵn |
|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tất cả kèo
|
Nổi tiếng
(60)
|
Kèo chính
(32)
|
Kèo của tôi
|
|
Kèo chấp
(27)
|
Tổng số kèo
(39)
|
Kèo hiệp
(38)
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chính
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả
|
|
Sabalenka, Aryna to Win
1.52
|
|
Pegula, Jessica to Win
2.55
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo chấp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng trận có kèo chấp theo set
|
| Sabalenka, Aryna | Pegula, Jessica |
|---|---|
|
(-1.5)
2.29
|
(+1.5)
1.61
|
|
(+1.5)
1.22
|
(-1.5)
4.20
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu có kèo chấp
|
| Sabalenka, Aryna | Pegula, Jessica |
|---|---|
|
(-7.5)
8.80
|
(+7.5)
1.054
|
|
(-7.0)
8.30
|
(+7.0)
1.062
|
|
(-6.5)
5.20
|
(+6.5)
1.15
|
|
(-6.0)
4.75
|
(+6.0)
1.174
|
|
(-5.5)
3.42
|
(+5.5)
1.30
|
|
(-5.0)
3.125
|
(+5.0)
1.35
|
|
(-4.5)
2.50
|
(+4.5)
1.51
|
|
(-4.0)
2.29
|
(+4.0)
1.60
|
|
(-3.5)
2.02
|
(+3.5)
1.78
|
|
(-3.0)
1.89
|
(+3.0)
1.89
|
|
(-2.5)
1.77
|
(+2.5)
2.01
|
|
(-2.0)
1.69
|
(+2.0)
2.13
|
|
(-1.5)
1.63
|
(+1.5)
2.23
|
|
(-1.0)
1.571
|
(+1.0)
2.35
|
|
(-0.5)
1.54
|
(+0.5)
2.42
|
|
(0)
1.49
|
(0)
2.56
|
|
(+0.5)
1.47
|
(-0.5)
2.62
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số kèo
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số hiệp
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(2.5)
1.55
|
(2.5)
2.42
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của trận đấu
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(17.5)
4.30
|
(17.5)
1.149
|
|
(18.0)
4.05
|
(18.0)
1.178
|
|
(18.5)
3.16
|
(18.5)
1.29
|
|
(19.0)
2.95
|
(19.0)
1.34
|
|
(19.5)
2.54
|
(19.5)
1.46
|
|
(20.0)
2.38
|
(20.0)
1.53
|
|
(20.5)
2.17
|
(20.5)
1.65
|
|
(21.0)
2.07
|
(21.0)
1.73
|
|
(21.5)
1.95
|
(21.5)
1.84
|
|
(22.0)
1.82
|
(22.0)
1.95
|
|
(22.5)
1.71
|
(22.5)
2.07
|
|
(23.0)
1.63
|
(23.0)
2.18
|
|
(23.5)
1.57
|
(23.5)
2.26
|
|
(24.0)
1.53
|
(24.0)
2.32
|
|
(24.5)
1.51
|
(24.5)
2.33
|
|
(25.0)
1.44
|
(25.0)
2.48
|
|
(25.5)
1.40
|
(25.5)
2.57
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.89 | 1.89 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kèo hiệp
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 1
|
|
Sabalenka, Aryna to Win
1.615
|
|
Pegula, Jessica to Win
2.28
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set thứ 1 có kèo chấp
|
| Sabalenka, Aryna | Pegula, Jessica |
|---|---|
|
(-3.5)
4.50
|
(+3.5)
1.19
|
|
(-2.5)
2.73
|
(+2.5)
1.444
|
|
(-1.5)
1.85
|
(+1.5)
1.93
|
|
(-0.5)
1.615
|
(+0.5)
2.28
|
|
(+1.5)
1.46
|
(-1.5)
2.64
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 1
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
6.50
|
(7.5)
1.091
|
|
(8.5)
2.94
|
(8.5)
1.38
|
|
(9.5)
1.74
|
(9.5)
2.07
|
|
(10.5)
1.25
|
(10.5)
3.78
|
|
(12.5)
1.115
|
(12.5)
5.80
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.94 | 1.84 |
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Kết quả hiệp thứ 2
|
|
Sabalenka, Aryna to Win
1.58
|
|
Pegula, Jessica to Win
2.35
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Thắng set 2 có kèo chấp
|
| Sabalenka, Aryna | Pegula, Jessica |
|---|---|
|
(-3.5)
4.35
|
(+3.5)
1.19
|
|
(-2.5)
2.70
|
(+2.5)
1.44
|
|
(-1.5)
1.79
|
(+1.5)
1.98
|
|
(-0.5)
1.57
|
(+0.5)
2.34
|
|
(+1.5)
1.42
|
(-1.5)
2.73
|
thêm / xóa
Kèo của tôi |
Tổng số dơ đấu của set thứ 2
|
| Xỉu | Tài |
|---|---|
|
(7.5)
6.30
|
(7.5)
1.09
|
|
(8.5)
2.99
|
(8.5)
1.36
|
|
(9.5)
1.79
|
(9.5)
1.98
|
|
(10.5)
1.26
|
(10.5)
3.62
|
|
(12.5)
1.113
|
(12.5)
5.65
|
| Lẻ | Chẵn |
| 1.99 | 1.80 |